Thuật ngữ Huyền không và la kinh: 30 từ chuyên sâu
Tập hợp thuật ngữ chuyên sâu hay gặp khi đọc tài liệu Huyền không và la kinh. Giải thích ngắn để bạn đọc liền mạch, không phải dừng tra từng chữ.
Nhóm cấu trúc lá số
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Trạch vận bàn | Lá số của ngôi nhà — bảng chín cung với ba lớp sao |
| Vận tinh | Lớp sao nền, tính theo vận xây nhà |
| Sơn tinh | Lớp sao toạ — liên quan nhân đinh (người, sức khoẻ) |
| Hướng tinh | Lớp sao hướng — liên quan tài lộc |
| Niên tinh | Sao của từng năm, đổi mỗi năm |
| Nguyệt tinh | Sao của từng tháng |
| Phi tinh | Kỹ thuật cho sao "bay" qua chín cung theo trật tự cố định |
| Thuận phi / nghịch phi | Bay theo chiều thuận hoặc ngược |
Nhóm trạng thái của sao
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Vượng | Sao của vận hiện tại — mạnh nhất |
| Sinh | Sao của vận sắp tới — đang lên |
| Thoái | Sao của vận vừa qua — đang xuống |
| Tử / Sát | Sao đã qua lâu — yếu nhất |
🔴 Bốn từ này là chìa khoá để đọc đúng. Cùng một con số, ở bốn trạng thái này mang bốn nghĩa khác nhau. Không nhắc trạng thái mà nói "sao này xấu" là nói thiếu.
Nhóm cách cục
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Vượng sơn vượng hướng | Cách cục được coi là tốt nhất — sơn tinh vượng ở toạ, hướng tinh vượng ở hướng |
| Thượng sơn hạ thuỷ | Ngược lại — được coi là bất lợi |
| Song tinh đáo hướng | Cả hai sao vượng đều ở phía hướng |
| Song tinh đáo toạ | Cả hai sao vượng đều ở phía toạ |
| Phản ngâm | Sao bay ngược với vị trí Lạc thư |
| Phục ngâm | Sao trùng với vị trí Lạc thư |
| Hợp thập | Hai sao trong một cung cộng lại bằng 10 |
| Tam ban quái | Ba số liên tiếp xuất hiện trong các cung |
⚠️ Bốn cách cục đầu là cách đọc tổng thể ngôi nhà — nên một cung riêng lẻ bất lợi không đổi được kết luận tổng thể.
Nhóm la kinh
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Địa bàn / chính châm | Vòng chuẩn, đo toạ hướng |
| Nhân bàn / trung châm | Vòng lệch 7,5°, xét sa |
| Thiên bàn / phùng châm | Vòng lệch 7,5° hướng khác, xét thuỷ |
| 24 sơn | 360° chia 24 phần, mỗi phần 15° |
| Thiên tâm thập đạo | Hai sợi chỉ đỏ vuông góc trên mặt la kinh |
| Đại không vong | Nằm đúng ranh giới hai cung |
| Tiểu không vong | Nằm đúng ranh giới hai sơn |
| Kiêm hướng | Hướng lệch khỏi tâm sơn, nghiêng về sơn bên cạnh |
Nhóm thời gian
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Tam nguyên | Ba nguyên: Thượng, Trung, Hạ — mỗi nguyên 60 năm |
| Cửu vận | Chín vận, mỗi vận 20 năm |
| Vận 9 | Vận hiện tại, 2024–2043 |
| Lục thập hoa giáp | Chu kỳ 60 năm can chi |
| Tiết khí | 24 mốc trong năm theo vị trí Mặt Trời |
| Lập Xuân | Tiết khí đầu tiên; mốc đổi năm của nhiều phái |
🔴 Ba lời khuyên khi đọc tài liệu chuyên sâu
1. Chú ý tác giả dùng hệ nào
Nhiều thuật ngữ có nghĩa hơi khác giữa các nhánh. Đọc phần mở đầu xem tác giả theo phái nào trước khi đọc phần kỹ thuật.
2. Cảnh giác với thuật ngữ dùng để doạ
Các từ như ngũ hoàng, nhị hắc, thượng sơn hạ thuỷ, phản ngâm phục ngâm nghe rất nặng.
Nhưng chúng chỉ có nghĩa trong bối cảnh một lá số cụ thể và một vận cụ thể. Ai đó ném ra một thuật ngữ nặng mà không giải thích được bối cảnh, đó là thông tin về người nói.
3. Yêu cầu giải thích bằng lời thường
Người nắm vững một khái niệm luôn diễn đạt lại được bằng ngôn ngữ đơn giản. Nếu bạn hỏi "nghĩa là sao ạ?" và chỉ nhận được thêm thuật ngữ, đó cũng là thông tin.
Nếu chỉ nhớ bốn từ
Với người không định học sâu, bốn từ này đủ để hiểu phần lớn cuộc trao đổi:
- Vượng / thoái — sao đang mạnh hay yếu ở vận này.
- Vận — chu kỳ 20 năm; hiện là vận 9.
- Toạ / hướng — lưng dựa và mặt nhìn, ngược nhau 180°.
- Cách cục — kết luận tổng thể của lá số, không phải một cung riêng lẻ.
Bốn từ này cho phép bạn đặt câu hỏi đúng — và đó là mục đích của việc học thuật ngữ, không phải để tranh luận.