Âm lịch, can chi và tiết khí: ba thứ hay bị nhầm lẫn
Rất nhiều tính toán phong thuỷ sai ngay từ bước đầu vì dùng nhầm lịch. Bài này làm rõ ba khái niệm hay bị lẫn: âm lịch, can chi và tiết khí.
Âm lịch không hoàn toàn là "lịch mặt trăng"
Lịch Việt Nam và Trung Hoa dùng là âm dương lịch: tháng tính theo chu kỳ mặt trăng (29–30 ngày), nhưng năm được điều chỉnh theo mặt trời bằng cách thêm tháng nhuận.
Hệ quả:
- Tết rơi vào ngày dương lịch khác nhau mỗi năm, thường trong khoảng 21/01 – 20/02.
- Có năm âm lịch 13 tháng.
- Người sinh trong tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch có thể vẫn thuộc năm âm lịch trước đó.
Điểm cuối cùng là nguyên nhân số một của việc tính sai cung mệnh và sai con giáp.
Thiên can và địa chi
Mười thiên can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
Mười hai địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Ghép can với chi theo thứ tự, chỉ ghép can lẻ với chi lẻ, can chẵn với chi chẵn, nên không ra 120 tổ hợp mà ra 60 — gọi là Lục thập hoa giáp, chu kỳ 60 năm.
Can chi cũng dùng cho tháng, ngày và giờ, không chỉ cho năm.
Nạp âm — nguồn của "mệnh"
Mỗi cặp can chi được gán một nạp âm gồm một cái tên và một hành. Ví dụ:
- Canh Ngọ – Tân Mùi (1990–1991): Lộ Bàng Thổ → mệnh Thổ
- Nhâm Thân – Quý Dậu (1992–1993): Kiếm Phong Kim → mệnh Kim
- Giáp Tuất – Ất Hợi (1994–1995): Sơn Đầu Hoả → mệnh Hoả
Nạp âm đi theo cặp hai năm liên tiếp — đây là quy luật giúp nhớ và kiểm tra nhanh.
Tiết khí — hệ thứ ba
Năm còn được chia thành 24 tiết khí theo vị trí mặt trời, độc lập với tháng âm lịch. Vài tiết quen thuộc: Lập xuân, Xuân phân, Lập hạ, Hạ chí, Lập thu, Đông chí.
Tiết khí quan trọng vì một số môn dùng Lập xuân làm mốc đổi năm, không dùng Tết:
- Tứ trụ (bát tự) đổi năm vào Lập xuân (khoảng 4–5/02).
- Phong thuỷ và tử vi phổ thông ở Việt Nam thường đổi năm vào Tết âm lịch.
Nghĩa là một người sinh cuối tháng 1 dương lịch có thể được xếp vào ba năm khác nhau tuỳ hệ tính. Đây là lý do hai thầy có thể cho hai kết quả mà cả hai đều "đúng" trong hệ của mình.
🔴 Ba chỗ hay tính sai
1. Lấy năm dương lịch làm năm âm lịch
Sai với mọi người sinh từ 01/01 đến trước Tết. Cách tránh: tra ngày âm lịch cụ thể của ngày sinh.
2. Không biết mình đang dùng hệ nào
Trước khi tính, xác định rõ: đổi năm theo Tết hay theo Lập xuân. Đừng trộn hai hệ trong cùng một phép tính.
3. Nhầm giờ sinh
Giờ trong can chi chia thành 12 canh giờ, mỗi canh 2 tiếng, bắt đầu từ giờ Tý (23h–1h). Người sinh lúc 23h30 đã thuộc giờ Tý của ngày hôm sau theo cách tính truyền thống.
Bảng 12 canh giờ
| Giờ | Khung | Giờ | Khung |
|---|---|---|---|
| Tý | 23–1h | Ngọ | 11–13h |
| Sửu | 1–3h | Mùi | 13–15h |
| Dần | 3–5h | Thân | 15–17h |
| Mão | 5–7h | Dậu | 17–19h |
| Thìn | 7–9h | Tuất | 19–21h |
| Tỵ | 9–11h | Hợi | 21–23h |